| 入数 | 1箱3個入り |
|---|---|
| 成分 / 素材 | ベンゾカイン(Benzocaine)配合(パッケージ表記による) |
追加情報
| 重さ | 0,1 kg |
|---|---|
| サイズ | 10 × 15 × 8 cm |
120.000 ₫
TAGOOLI ARMOR コンドーム、1箱3個入り、ベンゾカイン(Benzocaine)配合。中身がわからない梱包でお届け。
在庫989個
| 入数 | 1箱3個入り |
|---|---|
| 成分 / 素材 | ベンゾカイン(Benzocaine)配合(パッケージ表記による) |
| 重さ | 0,1 kg |
|---|---|
| サイズ | 10 × 15 × 8 cm |
TAGOOLI ARMORは、TAGOOLIの持続タイプシリーズの製品です(1箱3個入り)。パッケージの表記によると、ベンゾカイン(Benzocaine)を配合しています。
ご使用前に、パッケージの使用説明を必ずお読みください。
無地の梱包を使用しており、外箱に商品名は印刷されません。
はい。ご購入手続きで代金引換(COD)をお選びいただけます。
お届けまでの日数は地域と配送業者によって異なります。注文詳細ページで配送状況をご確認いただけます。
この商品についてご質問ください。できるだけ早く回答します。
まだ質問はありません
この商品について最初の質問をしてみましょう。
レビューを書くには、ログインするか注文のレビュー用リンクをご利用ください。
×3
×2
S*** (承認) –
Sẽ mua lại
nhận hàng kiểm tra đủ. Đáng tiền
V*** (承認) –
Gói hàng cẩn thận.
B*** (承認) –
Đúng như tên, kéo dài hơn hẳn loại thường. Mua lần 2 rồi. Trừ 1 sao vì giao hơi lâu.
T*** (承認) –
Anh em nào cần thì nên thử. Shipper ko biết bên trong là gì. Shop rep tin hơi chậm nha
H*** (承認) –
đúng như tên, kéo dài hơn hẳn loại thường, sẽ ủng hộ tiếp, size với mình hơi rộng tí
V*** (承認) –
Với mình hơi chật, dùng ko thoải mái lắm.
L*** (承認) –
Khá ổn
ok nha
L*** (承認) –
Shipper ko biết bên trong là gì, đóng gói kín, bên ngoài ko ghi gì nên yên tâm
M*** (承認) –
Tốt
Lúc đầu hơi tê nhẹ xíu nhưng quen nhanh, đóng gói kín, bên ngoài ko ghi gì nên yên tâm, giao mất 4 ngày!
B*** (承認) –
Đáng tiền
Anh em nào cần thì nên thử. Mua thử thấy ổn nên đặt thêm.